• Mon - Sun 8.00 - 18.00

ALL New Xpander

ALL New Xpander

2 Video

SO SÁNH GIỮA CÁC PHIÊN BẢN

All New Xpander MT550.000.000 VNĐ All New Xpander AT620.000.000 VNĐ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.475 x 1.750 x 1.700 4.475 x 1.750 x 1.700
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2.775 2.775
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) 1.520/1.510 1.520/1.510
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 5,2 5,2
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205
Trọng lượng không tải (Kg) 1.230 1.240
Số chỗ ngồi 7 7
ĐỘNG CƠ
Loại động cơ 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC
Dung Tích Xylanh (cc) 1.499 1.499
Công suất cực đại (ps/rpm) 104/6.000 104/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 141/4.000 141/4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 45 45
TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO
Hộp số Số sàn 5 cấp Số tự động 4 cấp
Truyền động 1 cầu – 2WD 1 cầu – 2WD
Trợ lực lái Điện Điện
Hệ thống treo trước McPherson với lò xo cuộn McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn
Lốp xe trước/sau 205/55R16 205/55R16
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị/ Ngoài đô thị (L/100km) 6,1L / 7,4L / 5,3L 6,2L / 7,6L / 5,4L
620 000 000 VNĐ
Động cơ 1.5 MIVEC
Nhiên liệu Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử
Trọng lượng 1240
Kích thước 4475 X 1750 X 1700
Dung tích 45
Số chỗ 7
Tính toán tài chính
Giá xe ( VNĐ)
Lãi xuất (%)
Thời hạn (tháng)
Trả trước ( VNĐ)
Tính toán
Trả hàng tháng
Số tiền lãi
Tổng tiền trả
 

0972.721.387